ketoacidosis-prone diabetes

Định nghĩa

Ketoacidosis-prone diabetes một danh từ trong y học, dùng để chỉ một dạng đái tháo đường nặng, khởi phát sớm (thườngtuổi trẻ), đặc trưng bởi: - Đa niệu (polyuria): đi tiểu nhiều lần. - Khát nước quá mức (excessive thirst). - Tăng cảm giác thèm ăn (increased appetite). - Sụt cân (weight loss). - Nhiễm toan ceton (ketoacidosis) từng đợt, đây biến chứng nguy hiểm do thiếu insulin trầm trọng.

Bệnh này đòi hỏi phải điều trị bằng chế độ ăn uống tiêm insulin để kiểm soát.

dụ sử dụng
  • (Ketoacidosis-prone diabetes một tên gọi khác của bệnh đái tháo đường tuýp 1.)
  • (Bệnh nhân mắc ketoacidosis-prone diabetes phải theo dõi lượng đường trong máu chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with ketoacidosis-prone diabetes": được chẩn đoán mắc bệnh đái tháo đường dễ gây nhiễm toan ceton.

    • He was diagnosed with ketoacidosis-prone diabetes at the age of 10. (Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh đái tháo đường dễ gây nhiễm toan ceton lúc 10 tuổi.)
  • "episodic ketoacidosis": nhiễm toan ceton từng đợt.

    • Ketoacidosis-prone diabetes is characterized by episodic ketoacidosis. (Ketoacidosis-prone diabetes được đặc trưng bởi tình trạng nhiễm toan ceton từng đợt.)
Biến thể từ gần giống
  • Ketoacidosis (n): nhiễm toan ceton, một biến chứng cấp tính.

    • Ketoacidosis requires immediate medical attention. (Nhiễm toan ceton cần được cấp cứu y tế ngay lập tức.)
  • Diabetes mellitus (n): bệnh đái tháo đường.

  • Type 1 diabetes (n): đái tháo đường tuýp 1 (thường đồng nghĩa với ketoacidosis-prone diabetes).
  • Insulin-dependent diabetes (n): đái tháo đường phụ thuộc insulin.
Từ đồng nghĩa
  • Type 1 diabetes: đái tháo đường tuýp 1.
  • Juvenile diabetes: đái tháo đường vị thành niên.
  • Insulin-dependent diabetes mellitus (IDDM): đái tháo đường phụ thuộc insulin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ y học này, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh lâm sàng:) - To manage the disease: quản lý bệnh. - Patients must learn how to manage ketoacidosis-prone diabetes. (Bệnh nhân phải học cách quản lý bệnh đái tháo đường dễ gây nhiễm toan ceton.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.)